mastoid process
Định nghĩa
Danh từ: Mỏm chũm (mastoid process) là một phần xương nhô ra nằm ở vùng xương thái dương (temporal bone), ngay phía sau tai và ở nền sọ. Đây là một cấu trúc giải phẫu có thể sờ thấy được.
Ví dụ sử dụng
- (Mỏm chũm là một mốc giải phẫu quan trọng đối với bác sĩ phẫu thuật trong các ca phẫu thuật tai.)
- (Tình trạng viêm mỏm chũm được gọi là viêm xương chũm.)
- (Mỏm chũm chứa các tế bào khí giúp điều chỉnh áp lực tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mastoid process fracture": gãy mỏm chũm, thường xảy ra do chấn thương vùng đầu.
- A mastoid process fracture can lead to hearing loss if not treated promptly. (Gãy mỏm chũm có thể dẫn đến mất thính lực nếu không được điều trị kịp thời.)
"mastoid process tenderness": đau nhức mỏm chũm, thường là dấu hiệu của viêm nhiễm.
- The doctor checked for mastoid process tenderness to diagnose a middle ear infection. (Bác sĩ kiểm tra độ đau nhức của mỏm chũm để chẩn đoán viêm tai giữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mastoid (adj): thuộc về mỏm chũm.
- Mastoid surgery is performed to treat chronic ear infections. (Phẫu thuật vùng chũm được thực hiện để điều trị viêm tai mãn tính.)
- Mastoiditis (n): viêm xương chũm, một bệnh lý nhiễm trùng ở mỏm chũm.
- Mastoiditis requires immediate antibiotic treatment. (Viêm xương chũm cần điều trị bằng kháng sinh ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Xương chũm: một cách gọi khác của mỏm chũm, thường dùng trong ngữ cảnh lâm sàng.
- Mỏm xương thái dương: mô tả vị trí giải phẫu cụ thể của mỏm chũm.
Các cụm từ liên quan
- Mastoid process palpation: sờ nắn mỏm chũm, một kỹ thuật trong khám lâm sàng.
- Mastoid process palpation helps detect swelling or tenderness. (Sờ nắn mỏm chũm giúp phát hiện sưng hoặc đau nhức.)
- Mastoid process development: sự phát triển của mỏm chũm, thường hoàn thiện ở tuổi dậy thì.
- The mastoid process development is incomplete in newborns. (Sự phát triển của mỏm chũm chưa hoàn thiện ở trẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "mastoid process" do đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.